phát sáng
Động từ:
- Tự phát ra ánh sáng: Chỉ hiện tượng một vật thể tự mình tạo ra và tỏa ra ánh sáng mà không cần phản xạ ánh sáng từ nguồn khác.
- Trở nên sáng lên, bừng sáng: Chỉ hành động bắt đầu tỏa ra ánh sáng hoặc trở nên rực sáng.
Tính từ:
- Có khả năng tự phát ra ánh sáng: Dùng để mô tả đặc tính của một vật thể hoặc sinh vật có thể tự phát sáng.
Động từ:
- Đom đóm có khả năng phát sáng trong đêm tối. (Con vật này tự tạo ra ánh sáng.)
- Màn hình máy tính đột nhiên phát sáng khi tôi chạm vào. (Nó bắt đầu tỏa ra ánh sáng.)
- Những ngôi sao phát sáng lấp lánh trên bầu trời. (Chúng tự tỏa ra ánh sáng.)
Tính từ:
- Đây là một loài sinh vật phát sáng dưới đáy biển sâu. (Sinh vật có đặc tính tự phát ánh sáng.)
- Các hợp chất hóa học phát sáng được dùng trong nghiên cứu. (Các hợp chất có thuộc tính tự phát sáng.)
"Phát sáng sinh học" (Bioluminescence): Hiện tượng sinh học trong đó sinh vật sống tạo ra và phát ra ánh sáng thông qua phản ứng hóa học bên trong cơ thể.
- Hiện tượng phát sáng sinh học thường thấy ở một số loài cá, sứa và đom đóm.
"Vật liệu phát sáng": Các chất có khả năng phát quang (như lân quang, huỳnh quang) khi được kích thích bằng năng lượng.
- Các kim loại hiếm được dùng để chế tạo vật liệu phát sáng trong màn hình.
Sự phát sáng (Danh từ): Hiện tượng hoặc quá trình phát ra ánh sáng.
- Sự phát sáng của đèn LED rất tiết kiệm năng lượng.
Phát quang (Động từ): Thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong vật lý, hóa học để chỉ hiện tượng phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ năng lượng (như huỳnh quang, lân quang).
- Khoáng vật này có tính chất phát quang dưới tia cực tím.
Chiếu sáng (Động từ): Hành động dùng một nguồn sáng để làm rõ một vật, khác với việc vật tự phát sáng.
- Đèn đường chiếu sáng cả con phố.
- Tỏa sáng: Nhấn mạnh việc ánh sáng lan tỏa ra xung quanh.
- Bừng sáng: Nhấn mạnh việc đột ngột trở nên sáng rực.
- Rực sáng: Nhấn mạnh ánh sáng mạnh mẽ, chói lọi.
Phát ra ánh sáng: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "phát sáng".
- Mặt trời phát ra ánh sáng và nhiệt lượng.
Có tính phát sáng: Dùng để chỉ đặc tính.
- Loài nấm này có tính phát sáng rất đặc biệt.
Phát sáng tài năng: (Dùng ẩn dụ) Chỉ việc thể hiện tài năng xuất chúng, nổi bật.
- Cô ấy thực sự phát sáng trên sân khấu với giọng hát tuyệt vời.
Ý tưởng phát sáng: (Dùng ẩn dụ) Chỉ một ý tưởng đột phá, sáng suốt và rõ ràng.
- Anh ấy chợt có một ý tưởng phát sáng giúp giải quyết vấn đề.